Mẫu 374607 › EinPAS › 21 Brakes/vacuum system/compressed-air system › 21.15 Service brake/vacuum system › 21.15.1 Basic information

21.15.1 Basic information

93 tài liệu

Thông tin phục vụ

3

Các chức năng, trạng thái xây lắp

14

Chẩn đoán

1

Điện

10

Thông số kiểm tra/cài đặt

2
    • MODEL 374, 375.3, 930, 932, 933, 934, 940, 942, 943, 944, 949, 950, 952, 953, 954, 958.2/4be4215n100001a
    • Model 375.4, 940, 942, 943, 944, 950, 952, 953, 954, 957 with code BB8 (Brake control (BS) with ASR) Model 930, 932, 933, 934 Model 963, 964 with code B1B (EPB with ABS and ASR) Model 970, 972, 974, 975, 976 with code BB8 (Brake control (BS) with ASR)be4225n100001a

Mô mem quay lực kéo

3
    • Model all (CAR, Light transporter)ba4200p100005a
    • Model 374, 375.3, 930, 932, 933, 934, 940, 942, 943, 944, 949, 950, 952, 953, 954, 958.0/2/4, 970.36/37, 972.36/37, 976.35/36/37ba4215n100001a
    • MODEL 375.4, 930, 932, 933, 934, 940, 942, 943, 944, 950, 952, 953, 954, 958.2/4, 970, 972, 974, 975, 976ba4225n100001a

Công cụ

33

Hướng dẫn an toàn chung

27