Mẫu 950607 › EinPAS › 21 Brakes/vacuum system/compressed-air system › 21.15 Service brake/vacuum system › 21.15.40 Service brake, front

21.15.40 Service brake, front

142 tài liệu

Công tác kiểm tra/sửa chữa

104

Thông tin phục vụ

8

Các biện pháp và chỉ dẫn

2

Theo dõi, bảo hành, AU, SP

6
    • MODEL 638 MODEL 901, 902, 903, 904 up to model year 2002 MODEL 690.6 MODEL 667 MODEL WD1, WD2, WD3, WD6, WD7, XD1, XD2, XD3, XD4, XD5, XD6, XD7, YD1, YD2, YD3, YD4, YD5, YD6, YD7ap4210d4253a
    • MODEL 901, 902, 903, 904, 905 as of model year 2003 MODEL WD1, WD2, WD3, WD6, WD7, XD1, XD2, XD3, XD4, XD5, XD6, XD7, YD1, YD2, YD3, YD4, YD5, YD6, YD7ap4210d4258a
    • MODEL 453 MODEL 461, 463 MODEL ALLap4210p425303ew
    • Model allap4210p425803a
    • MODEL 374.602 /651 /655 /682 /685 MODEL 375.1 MODEL 375.3 except CODE (JW5) Telligent maintenance system MODEL 375.4 except CODE (JW5) Telligent maintenance system MODEL 940, 942, 943, 944 except CODE (JW5) Telligent maintenance system MODEL 950.5 /6, 952.5 /6, 953.6, 954.5 except CODE (JW5) Telligent maintenance system MODEL 970, 972, 974, 975, 976ap4210w4253a
    • Model 374.5/6 with drum brake Model 375.3 with drum brake Model 930, 932, 933, 934 with drum brake Model 940.1, 942, 943, 944.1 with drum brake Model 950, 952, 953, 954 with drum brakeap4210w4291a

Các chức năng, trạng thái xây lắp

1

Các thay đổi kỹ thuật

2
    • MODEL 374, 375.1 /3 /4, 930, 932, 933, 934, 940, 942, 943, 944, 950, 952, 953, 954, 957, 958.2 /4, 970, 972, 974, 975, 976 Combination brake cylinder by Knorrbt4210w200001a
    • MODEL 374, 375, 930, 932, 933, 934, 940, 942, 943, 944, 949, 950, 952, 953, 954, 958 Axles with drum brake (S camshaft)bt4215w000101a

Thông số kiểm tra/cài đặt

9

Mô mem quay lực kéo

9

Công cụ

1