Mẫu 374607 › EinPAS › 21 Brakes/vacuum system/compressed-air system › 21.35 Compressed-air system › 21.35.35 Compressor

21.35.35 Compressor

54 tài liệu

Công tác kiểm tra/sửa chữa

31

Thông tin phục vụ

2

Các chức năng, trạng thái xây lắp

3

Khí lực học

1
    • MODEL 374.5 /6, 940, 942, 943, 944, 950, 952, 953, 954 with single-chamber air drier MODEL 940, 942, 943, 950, 952, 953, 954 with dual-chamber air drier 6.15 MODEL 374.5 /6, 940, 942, 943 with dual-chamber air drier 6.19pp4260w2015axa

Thông số kiểm tra/cài đặt

6

Mô mem quay lực kéo

5

Công cụ

3

Văn bản, chứng nhận

3