Dòng 909 › Mẫu 909843

909843 411 CDI

Động cơ646701
HA741130 HL 0/01 C-3,2
HA741408 HL 0/15 C-2,2
MG711680 TSG 360
MG711683 TSG 330-5
VA730409 VL 0/7 CE-1,6
VA730411 VL 0/8 CE-1,75
VA732212 VL 0/14 CE-1,75

Bao gồm tài liệu của động cơ và hộp số. Không áp dụng giới hạn theo ngày sản xuất hoặc số khung.