ws3300p0085c

126 589 02 15 00 Assembly mandrel

Loại ws · chủ đề 33.00 · phiên bản 0106 · 2018-06-05

Áp dụng cho: Model 461, 463 with front axle 730.3 Model 900, 906, 907, 910 with engine 651

Không có bằng “vi”; đang hiển thị bằng tiếng Anh.

Vị trí

Nhóm chức năng 2 Chassis › 33 Front axle › 33.00 General — Dòng 461 · Dòng 463 · Dòng 651 · Dòng 900 · Dòng 906 · Dòng 907 · Dòng 910

EinPAS 17 Drivetrain/axle › 17.50 Front axle › 17.50.1 Basic information — Dòng 461 · Dòng 463 · Dòng 651 · Dòng 900 · Dòng 906 · Dòng 907 · Dòng 910

Cũng áp dụng cho động cơ/hộp số: 730 3**

WS33.00-P-0085C

126 589 02 15 00 Assembly mandrel

29.05.2018

Model

461, 463 with front axle 730.3

Model

900, 906, 907, 910 with engine 651

126 589 02 15 00 Installation punch

FG 35/Set C

WS35.00-N-0063C

126 589 02 15 00 Assembly mandrel

FG 03/33/Satz C


Model 461, 463 with front axle 730.3 in category G:
Assembly pin for differential pinions.
Note:
Only for one-piece differential housing without differential lock.
Model 900, 906, 907, 910 with engine 651 in category L:
Disassembly drift for balance shafts.

126 589 02 15 00

Tài liệu được tham chiếu