ws0500b3097c

366 589 00 69 00 Valve seat turning kit

Loại ws · chủ đề 05.00 · phiên bản 0118 · 2016-02-12

Áp dụng cho: Cumbustion engine 457.9Cumbustion engine 904, 924 with Vehicle 368.### #S, 368.### #D, 382.### #S, 382.### #D, 384.### #S, 384.### #D, 688.### #S, 688.### #D, 693.### #S, 693.### #D, 694.### #S, 694.### #D, 695.### #S, 695.### #D, 958.### #S, 958.### #D, 979.### #S, 979.### #DCumbustion engine 906, 926 with Vehicle 368.### #D, 382.### #D, 634.### #D, 693.### #D, 695.### #D, 958.### #D

Không có bằng “vi”; đang hiển thị bằng tiếng Anh.

Vị trí

Nhóm chức năng 1 Engine › 05 Engine timing › 05.00 General — Dòng 368 · Dòng 382 · Dòng 384 · Dòng 634 · Dòng 688 · Dòng 693 · Dòng 694 · Dòng 695 · Dòng 904 · Dòng 906 · Dòng 958 · Dòng 979

EinPAS 15 Engine › 15.17 Engine timing › 15.17.1 Basic information — Dòng 368 · Dòng 382 · Dòng 384 · Dòng 634 · Dòng 688 · Dòng 693 · Dòng 694 · Dòng 695 · Dòng 904 · Dòng 906 · Dòng 958 · Dòng 979

Cũng áp dụng cho động cơ/hộp số: 457 9**, 924 ***, 926 ***

WS05.00-B-3097C

366 589 00 69 00 Valve seat turning kit

Group 05 / Class C

Cumbustion engine 457.9

Cumbustion engine 904, 924 with Vehicle 368.### #S, 368.### #D, 382.### #S, 382.### #D, 384.### #S, 384.### #D, 688.### #S, 688.### #D, 693.### #S, 693.### #D, 694.### #S, 694.### #D, 695.### #S, 695.### #D, 958.### #S, 958.### #D, 979.### #S, 979.### #D

Cumbustion engine 906, 926 with Vehicle 368.### #D, 382.### #D, 634.### #D, 693.### #D, 695.### #D, 958.### #D

Component

366 589 00 69 30 Cape chisel

Group 05 / Class C

WS05.00-B-3097-25C

366 589 00 69 00 Valve seat turning kit

366 589 00 69 00

Utilização:

Use:

Set to machine the valve seat. Cape chisel C8 to machine the valve seat.

Tài liệu được tham chiếu