ws0300b3111b

904 589 04 15 00 Assembly tool

Loại ws · chủ đề 03.00 · phiên bản 0202 · 2016-02-12

Áp dụng cho: Cumbustion engine 904, 924 with Vehicle 368.### #S, 368.### #D, 382.### #S, 382.### #D, 384.### #S, 384.### #D, 688.### #S, 688.### #D, 693.### #S, 693.### #D, 694.### #S, 694.### #D, 695.### #S, 695.### #D, 958.### #S, 958.### #D, 979.### #S, 979.### #DCumbustion engine 906, 926 with Vehicle 368.### #D, 382.### #D, 634.### #D, 693.### #D, 695.### #D, 958.### #D

Không có bằng “vi”; đang hiển thị bằng tiếng Anh.

Vị trí

Nhóm chức năng 1 Engine › 03 Crank assembly › 03.00 General — Dòng 368 · Dòng 382 · Dòng 384 · Dòng 634 · Dòng 688 · Dòng 693 · Dòng 694 · Dòng 695 · Dòng 904 · Dòng 906 · Dòng 958 · Dòng 979

EinPAS 15 Engine › 15.20 Engine lubrication system › 15.20.1 Basic information — Dòng 368 · Dòng 382 · Dòng 384 · Dòng 634 · Dòng 688 · Dòng 693 · Dòng 694 · Dòng 695 · Dòng 904 · Dòng 906 · Dòng 958 · Dòng 979

Cũng áp dụng cho động cơ/hộp số: 924 ***, 926 ***

WS03.00-B-3111B

904 589 04 15 00 Assembly tool

Group 03/18 / Class B

Cumbustion engine 904, 924 with Vehicle 368.### #S, 368.### #D, 382.### #S, 382.### #D, 384.### #S, 384.### #D, 688.### #S, 688.### #D, 693.### #S, 693.### #D, 694.### #S, 694.### #D, 695.### #S, 695.### #D, 958.### #S, 958.### #D, 979.### #S, 979.### #D

Cumbustion engine 906, 926 with Vehicle 368.### #D, 382.### #D, 634.### #D, 693.### #D, 695.### #D, 958.### #D

26.10.2009

Replace:

904 589 02 15 00.

904 589 04 15 00 Assembly tool

904 589 04 15 00

Utilização:

Use:

To assemble the seal in the front crankshaft cover.