pe3550w200099ae

Wiring diagram of trailing axle

Loại pe · chủ đề 35.50 · phiên bản 0101 · 2006-09-07

Áp dụng cho: REAR AXLE 748.21 /23 in MODEL 950.0 /1 /3, 952.0 /1 /2, 953.1 /3, 954.0 /1 as of 1.5.01 with BODY 942.899 with CODE (AN6) Dual-tired trailing axle Nordic countries, France, Abroad EC REAR AXLE 748.23 /21 in MODEL 950.5 /6, 954.5 as of 1.5.01 with BODY 940.899 with CODE (AN6) Dual-tired trailing axle Nordic countries, France, Abroad EC REAR AXLE 748.21 in MODEL 950.2, 954.2 as of 1.5.01 with BODY 942.899 with CODE (AN6) Dual-tired trailing axle Nordic countries, France, Abroad EC REAR AXLE 748.23 in M

Không có bằng “vi”; đang hiển thị bằng tiếng Anh.

Vị trí

Nhóm chức năng 2 Chassis › 35 Rear axle › 35.50 Additional axle (forward-trailing/trailing/middle/trailer axle) — Dòng 940 (mẫu 899) · Dòng 942 (mẫu 899) · Dòng 950 (mẫu 0**, 1**, 2**, 3**, 5**, 6**) · Dòng 952 (mẫu 0**, 1**, 2**, 3**, 5**, 6**) · Dòng 953 (mẫu 1**, 3**) · Dòng 954 (mẫu 0**, 1**, 2**, 5**)

Cũng áp dụng cho động cơ/hộp số: 748 21*, 748 23*

Không thể đọc nội dung tài liệu: byte 0: unknown command '{'

Tài liệu được tham chiếu