bf8300p100001c
Air conditioning/automatic air conditioning
Loại bf · chủ đề 83.00 · phiên bản 0107 · 2016-09-20
Áp dụng cho: Model 190, 197, 199
Không có bằng “vi”; đang hiển thị bằng tiếng Anh.
Vị trí
Nhóm chức năng 3 Body › 83 Climate control › 83.00 General — Dòng 190 · Dòng 197 · Dòng 199
EinPAS 39 Heating/ventilation/cooling › 39.15 Climate control › 39.15.5 Air conditioning assembly — Dòng 190 · Dòng 197 · Dòng 199
BF83.00-P-1000-01C
| Air conditioning/automatic air conditioning
|
|
|
Air conditioning/automatic air conditioning
|
Number
| Designation
|
|
| Model 190 except code 2U8 (Alternative refrigerant)
| Model 190 with code 2U8 (Alternative refrigerant)
|
BF83.00-P-1001-01C
| Air conditioning/automatic air conditioning
| Filling capacity for refrigerant
| g
| 640
| 590
|
|
|
| Sheet R134a
| BB00.40-P-0361-00A
| -
|
|
|
| Sheet R1234yf
| -
| BB00.40-P-0361-01A
|
Air conditioning/automatic air conditioning
|
Number
| Designation
|
|
| Model 197
| Model 199
|
BF83.00-P-1001-01C
| Air conditioning/automatic air conditioning
| Filling capacity for refrigerant
| g
| 780
| 980
|
|
|
| Sheet R134a
| BB00.40-P-0361-00A
| BB00.40-P-0361-00A
|
|
|
| Sheet R1234yf
| -
| -
|