bf8300p100001b
Air conditioning/automatic air conditioning
Loại bf · chủ đề 83.00 · phiên bản 0103 · 2013-02-06
Áp dụng cho: MODEL 240
Không có bằng “vi”; đang hiển thị bằng tiếng Anh.
Vị trí
Nhóm chức năng 3 Body › 83 Climate control › 83.00 General — Dòng 240
EinPAS 39 Heating/ventilation/cooling › 39.15 Climate control › 39.15.5 Air conditioning assembly — Dòng 240
BF83.00-P-1000-01B
| Air conditioning/automatic air conditioning
|
|
|
Air conditioning/automatic air conditioning
|
Number
| Designation
|
|
| TYP 240 Frontklimaanlage
| TYP 240 Fondklimaanlage
|
BF83.00-P-1001-01B
| Filling capacity - air conditioning/automatic air conditioning
| Refrigerant R134 a
| g
| 950
| 950
|
|
|
| Sheet
| BB00.40-P-0361-00A
| BB00.40-P-0361-00A
|