bf3531p100001p

Differential

Loại bf · chủ đề 35.31 · phiên bản 0301 · 2012-09-18

Áp dụng cho: MODEL 219 with TRANSMISSION 722.9 MODEL 219 with TRANSMISSION 722.6

Không có bằng “vi”; đang hiển thị bằng tiếng Anh.

Vị trí

Nhóm chức năng 2 Chassis › 35 Rear axle › 35.31 Rear axle center assembly — Dòng 219

EinPAS 17 Drivetrain/axle › 17.51 Rear axle › 17.51.65 Rear axle differential/axle through-drive — Dòng 219

Cũng áp dụng cho động cơ/hộp số: 722 6**, 722 9**

BF35.31-P-1000-01P

Differential

MODEL

219 with TRANSMISSION 722.9

MODEL

219 with TRANSMISSION 722.6

Differential

Number

Designation

MODEL 219.322/ 354/356/357/372/ 375

MODEL 219.376/ 377

BF35.31-P-1001-01P

Filling capacity

Rear axle differential Ø 210 mm in rear axle differential 210E

Liter

1,6

–

Sheet

BB00.40-P-0235-07A

-

BF35.31-P-1002-01P

Filling capacity

Differential Ø 187 mm

Liter

0,95

–

Sheet

BB00.40-P-0235-07A

-

BF35.31-P-1003-01P

Filling capacity

Differential Ø 215 mm

Liter

1,2

1,2

Sheet

BB00.40-P-0235-07A

BB00.40-P-0235-61A

BF35.31-P-1004-01P

Filling capacity

Rear axle differential dia. 198 mm

Liter

1,1

–

Sheet

BB00.40-P-0235-07A

-

BF35.31-P-1005-01P

Filling capacity

Rear axle center assembly dia. 200 mm

Liter

1,1

–

Sheet

BB00.40-P-0235-07A

-