ba2020p100001b
Radiator, coolant hoses
Loại ba · chủ đề 20.20 · phiên bản 0104 · 2013-03-27
Áp dụng cho: ENGINE 102, 110, 115, 602, 616, 617 in MODEL 460 ENGINE 602.983 in MODEL 461
Không có bằng “vi”; đang hiển thị bằng tiếng Anh.
Vị trí
Nhóm chức năng 1 Engine › 20 Engine cooling system › 20.20 Radiator, coolant hoses — Dòng 460 · Dòng 461 · Dòng 602 · Dòng 616 · Dòng 617
EinPAS 15 Engine › 15.25 Engine cooling system › 15.25.13 Line/hose/valve — Dòng 460 · Dòng 461 · Dòng 602 · Dòng 616 · Dòng 617
EinPAS 39 Heating/ventilation/cooling › 39.15 Climate control › 39.15.13 Line/hose/valve — Dòng 460 · Dòng 461 · Dòng 602 · Dòng 616 · Dòng 617
Cũng áp dụng cho động cơ/hộp số: 102 ***, 110 ***, 115 ***
BA20.20-P-1000-01B
| Radiator, coolant hoses
|
|
|
ENGINE
| 102, 110, 115, 602, 616, 617 in MODEL 460
|
ENGINE
| 602.983 in MODEL 461
|
Radiator, coolant hoses
|
Number
| Designation
|
| ENGINE 102, 110, 115, 602, 616, 617 in MODEL 460
| ENGINE 602.983 in MODEL 461
|
BA20.20-P-1001-01B
| Hose clamps and coolant hoses
| Nm
| 6
| –
|
BA20.20-P-1002-01B
| Bracket, A/C condenser/charge air cooler to cooler
| Nm
| –
| 9
|
BA20.20-P-1003-01B
| Cooler mounting bar
| Nm
| –
| 7
|
BA20.20-P-1004-01B
| ATF line, automatic transmission to radiator
| Nm
| –
| 20
|
BA20.20-P-1005-01B
| Rubber bumper to cooler
| Nm
| –
| 13
|
BA20.20-P-1006-01B
| Nut, rubber bumper to frame mounting console
| Nm
| –
| 11
|