ar6830w557802c

Remove/install stowage space above windshield on passenger side.

Loại ar · chủ đề 68.30 · phiên bản 0102 · 2006-03-07

Áp dụng cho: MODEL 374.6 with BODY 374.870 with CODE (DD5) Cab with high roof MODEL 375.1 with BODY 375.850 with CODE (DD5) Cab with high roof MODEL 375.3 with BODY 375.820 with CODE (DD5) Cab with high roof MODEL 375.4 with BODY 375.860 with CODE (DD5) Cab with high roof MODEL 374.6, 940, 942, 943, 944 with BODY 944.890 with CODE (DD5) Cab with high roof MODEL 950.5 /6, 952.5 /6, 953.6, 954.5 with BODY 940.890 with CODE (DD5) Cab with high roof MODEL 958.0 with BODY 958.860 with CODE (DD5) Cab with high roof

Không có bằng “vi”; đang hiển thị bằng tiếng Anh.

Vị trí

Nhóm chức năng 3 Body › 68 Interior equipment › 68.30 Coverings, trim — Dòng 374 (mẫu 6**, 870) · Dòng 375 (mẫu 1**, 3**, 4**, 820, 850, 860) · Dòng 940 · Dòng 942 · Dòng 943 · Dòng 944 · Dòng 950 (mẫu 5**, 6**) · Dòng 952 (mẫu 5**, 6**) · Dòng 953 (mẫu 6**) · Dòng 954 (mẫu 5**) · Dòng 958 (mẫu 0**, 2**, 4**, 860, 870, 880) · Dòng 970 · Dòng 972 · Dòng 974 · Dòng 975 · Dòng 976

EinPAS 37 Interior equipment › 37.55 Stowage/container/holder › 37.55.40 Luggage shelf/stowage compartment/stowage compartment/container — Dòng 374 (mẫu 6**, 870) · Dòng 375 (mẫu 1**, 3**, 4**, 820, 850, 860) · Dòng 940 · Dòng 942 · Dòng 943 · Dòng 944 · Dòng 950 (mẫu 5**, 6**) · Dòng 952 (mẫu 5**, 6**) · Dòng 953 (mẫu 6**) · Dòng 954 (mẫu 5**) · Dòng 958 (mẫu 0**, 2**, 4**, 860, 870, 880) · Dòng 970 · Dòng 972 · Dòng 974 · Dòng 975 · Dòng 976

AR68.30-W-5578-02C

Remove/install stowage space above windshield on passenger side.

Remove/install stowage space above windshield on passenger side.

W68.30-1084-11

Shown on body 972.890

1 Unscrew bolts (1).

2 Unscrew bolts (2, 3).

3 Remove stowage compartment (4).

4 Install in the reverse order.